phúc trạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phúc trạch là phúc ấm, phúc đức mà tổ tiên để lại cho con cháu, giúp họ được hưởng những điều tốt lành, may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có phúc trạch của ông bà để lại mà gia đình anh ấy luôn gặp nhiều may mắn.
- Người ta tin rằng sống lương thiện, tích đức sẽ để lại phúc trạch cho đời sau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hưởng phúc trạch": được thừa hưởng phúc đức từ tổ tiên.
- Con cháu đời sau được hưởng phúc trạch của các bậc tiền nhân.
- "phúc trạch dồi dào": phúc đức để lại rất nhiều và lớn.
- Cụ sống cả đời nhân hậu, nên để lại một phúc trạch dồi dào cho con cháu.
Biến thể và từ gần giống
- Phúc ấm (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ phúc đức che chở, bảo vệ của tổ tiên.
- Nhà họ sống trong phúc ấm của tổ tiên.
- Âm đức (danh từ): đức tốt thầm lặng, tích tụ từ những việc làm thiện ngầm, có thể trở thành phúc trạch.
- Làm việc thiện là để tích âm đức cho con cháu.
Từ đồng nghĩa
- Phúc đức: phúc và đức, thường chỉ điều tốt lành do có đức mà có.
- Phúc phần: phần phúc mà một người hoặc một dòng họ được hưởng.
Lưu ý sử dụng
- Phúc trạch là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến quan niệm truyền thống về đạo đức, gia đình và tâm linh.
- Từ này nhấn mạnh mối liên hệ và sự kế thừa giữa các thế hệ trong một gia tộc.
- Nh. Phúc âm.